ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thực khách" (1件)
thực khách
日本語
名客
Thực khách rất hài lòng.
客はとても満足している。
類語検索結果 "thực khách" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thực khách" (1件)
Thực khách rất hài lòng.
客はとても満足している。
